沒想到

méi xiǎng dào một tưởng đáo

Hán Việt: một tưởng đáo · Pinyin: méi xiǎng dào

Tổng quan

không ngờ

Cấu tạo: (một) + (tưởng) + (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không ngờ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 意料不及。如:「沒想到他居然戒菸了。」

Eng

  • CC-CEDICT didn't expect
  • Cihui didn't expect