没意头 một ý đầu Hán Việt: một ý đầu Tổng quan Cấu tạo: 没 (một) + 意 (ý) + 头 (đầu)Hán Việtmột ý đầuCấu tạo没 + 意 + 头 · một + ý + đầu nghĩa thành phần: một + ý + đầu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 魯莽而沒有頭腦。《董西廂》卷二:「盡是沒意頭搊搜男女。覷賊軍,約半萬,如無物。」