沒成兒 méi chéng ér · một thành nhi Hán Việt: một thành nhi · Pinyin: méi chéng ér Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 成 (thành) + 兒 (nhi)Pinyinméi chéng érHán Việtmột thành nhiCấu tạo沒 + 成 + 兒 · một + thành + nhi nghĩa thành phần: một + thành + nhi