没才料 một tài liêu Hán Việt: một tài liêu Tổng quan Cấu tạo: 没 (một) + 才 (tài) + 料 (liêu)Hán Việtmột tài liêuCấu tạo没 + 才 + 料 · một + tài + liêu nghĩa thành phần: một + tài + liêu