沒把鼻
một bả tị
Hán Việt: một bả tị · Pinyin: méi bǎ bí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 無根據、無把握。《俗語考原.沒把鼻》:「五燈會元:『大溈哲偈云:「月生二,東西南北沒把鼻。」』」
Eng
- Cihui 沒把鼻 éibǎbí v.o. <coll.> groundless; without a basis
Hán Việt: một bả tị · Pinyin: méi bǎ bí