沒拘沒束

một câu một thúc

Hán Việt: một câu một thúc

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (câu) + (một) + (thúc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 沒拘沒束 éijūméishù f.e. act off-handedly/naturally