沒指望

một chỉ vọng

Hán Việt: một chỉ vọng

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (chỉ) + (vọng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有希望。如:「我不相信事情已到了沒指望的地步。」

Eng

  • Cihui 沒指望 éi zhǐwàng v.o. be hopeless | Nà ²jiàn ²shìr ∼ le. That matter is hopeless.