沒挑兒 méi tiāo ér · một thiêu nhi Hán Việt: một thiêu nhi · Pinyin: méi tiāo ér Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 挑 (thiêu) + 兒 (nhi)Pinyinméi tiāo érHán Việtmột thiêu nhiCấu tạo沒 + 挑 + 兒 · một + thiêu + nhi nghĩa thành phần: một + thiêu + nhi Nghĩa EngCihui 沒挑兒 éitiāor ►See méitiāo