沒掂三

méi diān sān một điêm tam

Hán Việt: một điêm tam · Pinyin: méi diān sān

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (điêm) + (tam)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 輕浮、不振作。《董西廂》卷一:「忒昏沉,忒粗魯,沒掂三,沒思慮,可來慕古。」也作「沒搭煞」。