没折至 một chiết chí Hán Việt: một chiết chí Tổng quan Cấu tạo: 没 (một) + 折 (chiết) + 至 (chí)Hán Việtmột chiết chíCấu tạo没 + 折 + 至 · một + chiết + chí nghĩa thành phần: một + chiết + chí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 沒規矩、沒教養。《醒世姻緣傳》第四回:「你家中的那溫柔都往那裡去了?誰家一個沒摺至的新媳婦就開口罵人!雌答女婿?這是你爹那半夜教道你的?」