沒擺撥 méi bǎi bō · một bãi bát Hán Việt: một bãi bát · Pinyin: méi bǎi bō Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 擺 (bãi) + 撥 (bát)Pinyinméi bǎi bōHán Việtmột bãi bátCấu tạo沒 + 擺 + 撥 · một + bãi + bát nghĩa thành phần: một + bãi + bát