沒收煞

mò shōu shā một thu sát

Hán Việt: một thu sát · Pinyin: mò shōu shā

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (thu) + (sát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有好下場。參見「沒下梢」條。《二刻拍案驚奇》卷四:「有一鄉宦,姓楊,是本朝甲科。後來沒收煞,不好說得他名諱。」