沒收的 một thu đích Hán Việt: một thu đích Tổng quan để tịch thu, để sung công (biện pháp) Cấu tạo: 沒 (một) + 收 (thu) + 的 (đích)Hán Việtmột thu đíchCấu tạo沒 + 收 + 的 · một + thu + đích nghĩa thành phần: một + thu + đích Nghĩa ViệtCihui để tịch thu, để sung công (biện pháp)