沒救了 một cứu liễu Hán Việt: một cứu liễu Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 救 (cứu) + 了 (liễu)Hán Việtmột cứu liễuCấu tạo沒 + 救 + 了 · một + cứu + liễu nghĩa thành phần: một + cứu + liễu Nghĩa EngCihui have had it