沒散兒 một tán nhi Hán Việt: một tán nhi Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 散 (tán) + 兒 (nhi)Hán Việtmột tán nhiCấu tạo沒 + 散 + 兒 · một + tán + nhi nghĩa thành phần: một + tán + nhi Nghĩa EngCihui 沒散兒 éisǎnr v.p. <topo.> be uncompromising