沒斤沒兩 méi jīn méi liǎng · một cân một lưỡng Hán Việt: một cân một lưỡng · Pinyin: méi jīn méi liǎng Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 斤 (cân) + 沒 (một) + 兩 (lưỡng)Pinyinméi jīn méi liǎngHán Việtmột cân một lưỡngCấu tạo沒 + 斤 + 沒 + 兩 · một + cân + một + lưỡng nghĩa thành phần: một + cân + một + lưỡng