沒方寸 méi fāng cùn · một phương thốn Hán Việt: một phương thốn · Pinyin: méi fāng cùn Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 方 (phương) + 寸 (thốn)Pinyinméi fāng cùnHán Việtmột phương thốnCấu tạo沒 + 方 + 寸 · một + phương + thốn nghĩa thành phần: một + phương + thốn