沒日子 một nhật tử Hán Việt: một nhật tử Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 日 (nhật) + 子 (tử)Hán Việtmột nhật tửCấu tạo沒 + 日 + 子 · một + nhật + tử nghĩa thành phần: một + nhật + tử Nghĩa EngCihui 沒日子 éi rìzi v.o. 1. a date not set yet 2. in the near future 3. have no hope