沒是處 méi shì chù · một thị xử Hán Việt: một thị xử · Pinyin: méi shì chù Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 是 (thị) + 處 (xử)Pinyinméi shì chùHán Việtmột thị xửCấu tạo沒 + 是 + 處 · một + thị + xử nghĩa thành phần: một + thị + xử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不知怎樣做才好。元.無名氏《凍蘇秦》第二折:「頭裡我勸你時,搶白的我沒是處,如今孩兒去了也,大風大雪裡,可著我趕他!」