沒有人

méi yǒu rén một hữu nhân

Hán Việt: một hữu nhân · Pinyin: méi yǒu rén

Tổng quan

không ai

Cấu tạo: (một) + (hữu) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không ai

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種表示存在的否定的指稱詞。如:「沒有人會同意。」