沒有保證 méi yǒu bǎo zhèng · một hữu bảo chứng Hán Việt: một hữu bảo chứng · Pinyin: méi yǒu bǎo zhèng Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 保 (bảo) + 證 (chứng)Pinyinméi yǒu bǎo zhèngHán Việtmột hữu bảo chứngCấu tạo沒 + 有 + 保 + 證 · một + hữu + bảo + chứng nghĩa thành phần: một + hữu + bảo + chứng