沒有參與 một hữu tham dữ Hán Việt: một hữu tham dữ Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 參 (tham) + 與 (dữ)Hán Việtmột hữu tham dữCấu tạo沒 + 有 + 參 + 與 · một + hữu + tham + dữ nghĩa thành phần: một + hữu + tham + dữ Nghĩa EngCihui have no act in