沒有開 méi yǒu kāi · một hữu khai Hán Việt: một hữu khai · Pinyin: méi yǒu kāi Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 開 (khai)Pinyinméi yǒu kāiHán Việtmột hữu khaiCấu tạo沒 + 有 + 開 · một + hữu + khai nghĩa thành phần: một + hữu + khai