沒板沒眼 một bản một nhãn Hán Việt: một bản một nhãn Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 板 (bản) + 沒 (một) + 眼 (nhãn)Hán Việtmột bản một nhãnCấu tạo沒 + 板 + 沒 + 眼 · một + bản + một + nhãn nghĩa thành phần: một + bản + một + nhãn Nghĩa EngCihui 沒板沒眼 éibǎnméiyǎn f.e. <coll.> 1. unrhythmical; unsystematic 2. contrary to accepted ways