沒根基

một căn cơ

Hán Việt: một căn cơ

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (căn) + (cơ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 罵人的話。形容無德行、無教養。《醒世姻緣傳》第四八回:「你睜開眼看看!誰是沒根基沒後跟的老婆生的?」

Eng

  • Cihui 沒根基 éi gēnjī v.o. <coll.> 1. lacking foundation/principles 2. cheapskate; moocher