没槽道 một tào đạo Hán Việt: một tào đạo Tổng quan Cấu tạo: 没 (một) + 槽 (tào) + 道 (đạo)Hán Việtmột tào đạoCấu tạo没 + 槽 + 道 · một + tào + đạo nghĩa thành phần: một + tào + đạo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 胡行亂走,如水不在河道中而四處泛濫。比喻沒規矩、不正經的。《金瓶梅》第一八回:「罵我每也罷,如何連大姐也罵起淫婦來了?沒槽道的行貨子!」