沒法子

méi fǎ zǐ một pháp tử

Hán Việt: một pháp tử · Pinyin: méi fǎ zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (pháp) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 無法,沒辦法。如:「我沒法子去說,事情太複雜了。」

Eng

  • Cihui 沒法子 éi fǎzi v.o./s.v. can do nothing about it; can't help it

ja

  • JMdict it can't be helped|it is what it is|nothing can be done