沒淘剩 méi táo shèng · một đào thặng Hán Việt: một đào thặng · Pinyin: méi táo shèng Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 淘 (đào) + 剩 (thặng)Pinyinméi táo shèngHán Việtmột đào thặngCấu tạo沒 + 淘 + 剩 · một + đào + thặng nghĩa thành phần: một + đào + thặng