没清头 một thanh đầu Hán Việt: một thanh đầu Tổng quan Cấu tạo: 没 (một) + 清 (thanh) + 头 (đầu)Hán Việtmột thanh đầuCấu tạo没 + 清 + 头 · một + thanh + đầu nghĩa thành phần: một + thanh + đầu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 沒有清楚的頭腦。引申為糊塗、不分青紅皂白。《二刻拍案驚奇》卷一八:「豈有天上如此沒清頭,把神仙與你這夥人做了去?」