沒準頭

méi zhǔn tou một chuẩn đầu

Hán Việt: một chuẩn đầu · Pinyin: méi zhǔn tou

Tổng quan

(khẩu ngữ) không đáng tin cậy

Cấu tạo: (một) + (chuẩn) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khẩu ngữ) không đáng tin cậy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 漫無標準。如:「貨有好壞,價有高低,價錢總不能沒準頭。」

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) unreliable
  • Cihui (coll.) unreliable