沒王法

méi wáng fǎ một vương pháp

Hán Việt: một vương pháp · Pinyin: méi wáng fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (vương) + (pháp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 橫行而不守法律。《紅樓夢》第六八回:「幹出這些沒臉面,沒王法,敗家破業的營生。」

Eng

  • Cihui 沒王法 éi wángfǎ s.v./v.o. 1. be lawless 2. be unafraid of the law | ¹Nà ¹zhǒng ²shì dōu gǎn ¹zuò? Jiǎnzhí shì ∼. You dare do that? You're defying the law.