沒理論 méi lǐ lùn · một lí luận Hán Việt: một lí luận · Pinyin: méi lǐ lùn Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 理 (lí) + 論 (luận)Pinyinméi lǐ lùnHán Việtmột lí luậnCấu tạo沒 + 理 + 論 · một + lí + luận nghĩa thành phần: một + lí + luận Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不曉得、不知道。《紅樓夢》第二七回:「問道:『姐姐可知道奶奶往那裡去了?』司棋道:『沒理論。』」