没留没乱

một lưu một loạn

Hán Việt: một lưu một loạn

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (lưu) + (một) + (loạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心緒煩亂、恍惚。《董西廂》卷三:「沒留沒亂,不言不語,儘夫人問當,夫人說話,不應一句。」也作「迷留摸亂」。