沒病沒災

một bệnh một tai

Hán Việt: một bệnh một tai

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (bệnh) + (một) + (tai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 沒病沒災 éibìngméizāi f.e. good health and good luck