沒的比

méi de bǐmột đích bỉ

Hán Việt: một đích bỉ · Pinyin: méi de bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 没 (một) + 的 (đích) + 比 (bỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vô song

Đức

  • Handedict unvergleichlich

Từ liên quan

Gần nghĩa

没的说 · 沒的 · 没的