沒皮柴 méi pí chái · một bì sài Hán Việt: một bì sài · Pinyin: méi pí chái Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 皮 (bì) + 柴 (sài)Pinyinméi pí cháiHán Việtmột bì sàiCấu tạo沒 + 皮 + 柴 · một + bì + sài nghĩa thành phần: một + bì + sài