没眼斤 một nhãn cân Hán Việt: một nhãn cân Tổng quan Cấu tạo: 没 (một) + 眼 (nhãn) + 斤 (cân)Hán Việtmột nhãn cânCấu tạo没 + 眼 + 斤 · một + nhãn + cân nghĩa thành phần: một + nhãn + cân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 沒有眼光。《董西廂》卷八:「鶯鶯那裡怎安穩,覷著自家般丈夫下得隨人逃奔,短命的孩兒沒眼斤!」