沒着沒落 một trứ một lạc Hán Việt: một trứ một lạc Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 着 (trứ) + 沒 (một) + 落 (lạc)Hán Việtmột trứ một lạcCấu tạo沒 + 着 + 沒 + 落 · một + trứ + một + lạc nghĩa thành phần: một + trứ + một + lạc Nghĩa EngCihui 沒著沒落 éizháoméilào f.e. <coll.> 1. unsteady; unsure; anxious 2. unsettled; unresolved