沒稿子

một cảo tử

Hán Việt: một cảo tử

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + 稿 (cảo) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 沒稿子 éi gǎozi v.o. 1. have no draft/prepared script 2. have no preconceived ideas