沒窩兒 một oa nhi Hán Việt: một oa nhi Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 窩 (oa) + 兒 (nhi)Hán Việtmột oa nhiCấu tạo沒 + 窩 + 兒 · một + oa + nhi nghĩa thành phần: một + oa + nhi Nghĩa EngCihui 沒窩兒 éiwōr ►See méiwō