没算数 một toán sổ Hán Việt: một toán sổ Tổng quan Cấu tạo: 没 (một) + 算 (toán) + 数 (sổ)Hán Việtmột toán sổCấu tạo没 + 算 + 数 · một + toán + sổ nghĩa thành phần: một + toán + sổ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 難計其數。《水滸傳》第一○三回:「當下眾人將黃達踢打一個沒算數,把那葛敞衫、紗裙子,扯的粉碎。」