沒縫兒

một phùng nhi

Hán Việt: một phùng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (phùng) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒空隙。如:「人太擠了,簡直沒縫兒可走過去。」

Eng

  • Cihui 沒縫兒 éifèngr v.o. without a crack/loophole