沒羞沒臊

méi xiū méi sào một tu một tao

Hán Việt: một tu một tao · Pinyin: méi xiū méi sào

Tổng quan

không biết xấu hổ

Cấu tạo: (một) + (tu) + (một) + (tao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không biết xấu hổ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 厚顏、不害羞。如:「他這樣沒羞沒臊的亂插隊,丟了他國家的臉。」

Eng

  • CC-CEDICT shameless
  • Cihui shameless