沒脊骨

méi jǐ gǔ một tích cốt

Hán Việt: một tích cốt · Pinyin: méi jǐ gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (tích) + (cốt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不正經、沒規矩。《西遊記》第三六回:「這個和尚,比那個和尚不同,生得惡躁、沒脊骨。」《儒林外史》第二一回:「恐怕這廝知識開了,在外沒脊骨鑽狗洞。」也作「沒脊梁」。