沒腦子

méi nǎo zi một não tử

Hán Việt: một não tử · Pinyin: méi nǎo zi

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (não) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒思想、糊塗蟲。《蕩寇志》第二回:「看那兩個沒腦子,涎著臉兒,連忙答喏道:『姑娘說那裡話,還是衙內衝撞姑娘,特叫我們來姑娘前求開罪。』」