沒落兒

một lạc nhi

Hán Việt: một lạc nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (lạc) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.不成、不行。《兒女英雄傳》第二八回:「公子一看,這沒落兒呀!」 2.無著落。如:「公司倒閉害得他生活沒落兒。」也作「沒落子」。

Eng

  • Cihui 沒落兒 éilàor v.o./s.v. be helpless; have no way out