沒落的 một lạc đích Hán Việt: một lạc đích Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 落 (lạc) + 的 (đích)Hán Việtmột lạc đíchCấu tạo沒 + 落 + 的 · một + lạc + đích nghĩa thành phần: một + lạc + đích Nghĩa EngCihui downfallen