沒話找話 một thoại hoa thoại Hán Việt: một thoại hoa thoại Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 話 (thoại) + 找 (hoa) + 話 (thoại)Hán Việtmột thoại hoa thoạiCấu tạo沒 + 話 + 找 + 話 · một + thoại + hoa + thoại nghĩa thành phần: một + thoại + hoa + thoại Nghĩa EngCihui make conversation