沒謄那 méi téng nà · một đằng na Hán Việt: một đằng na · Pinyin: méi téng nà Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 謄 (đằng) + 那 (na)Pinyinméi téng nàHán Việtmột đằng naCấu tạo沒 + 謄 + 那 · một + đằng + na nghĩa thành phần: một + đằng + na