沒講究

một giảng cứu

Hán Việt: một giảng cứu

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (giảng) + (cứu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 無所顧慮、不計較。如:「他做事沒講究。」

Eng

  • Cihui 沒講究 éi jiǎngjiū v.o./s.v. 1. nothing particular to think about 2. discard formalities